Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nail-biting

/'neil,baitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nail-biting

/'neil,baitiɳ/

danh từ

  • sự cắn móng tay
  • sự bồn chồn, sự bực dọc
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a situation) characterized by or causing suspense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...