nail-polish
/'neil,pɔliʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nail-polish
/'neil,pɔliʃ/
danh từ
- thuốc màu bôi móng tay
Từ điển Anh–Việt
111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...