Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nail-scissors

/'neil,sizəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nail-scissors

/'neil,sizəz/

danh từ số nhiều

  • kéo cắt móng tay
Định nghĩa tiếng Anh

plural of nail-scissor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...