Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nailery

/'neiləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nailery

/'neiləri/

danh từ

  • xưởng làm đinh
Định nghĩa tiếng Anh

A manufactory where nails are made.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...