Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nailing

/'neiliŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nailing

//

* tính từ
  • hết ý, tuyệt
  • bậc nhất
  • đóng định
Định nghĩa tiếng Anh

v attach something somewhere by means of nails v take into custody v hit hard v succeed in obtaining a position v succeed at easily v locate exactly v complete a pass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...