Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nailing

//

* tính từ
  • hết ý, tuyệt
  • bậc nhất
  • đóng định
Định nghĩa tiếng Anh

v attach something somewhere by means of nails\nv take into custody\nv hit hard\nv succeed in obtaining a position\nv succeed at easily\nv locate exactly\nv complete a pass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...