Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

naively

phổ biến #19294
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

naively

//

* phó từ
  • ngây thơ, chất phác
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a naive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...