Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #43398

naivety

/nɑ:'i:vtei/

danh từ

  • tính ngây thơ, tính chất phác
  • tính ngờ nghệch, tính khờ khạo
  • lời nói ngây thơ, lời nói khờ khạo
Biến thể từ naiveties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n lack of sophistication or worldliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...