Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nakedly

phổ biến #31028
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nakedly

//

* phó từ
  • trần trụi, không dấu giếm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an exposed manner; without protection or defense r. without clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...