Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nakedness

/'neikidnis/ phổ biến #18405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nakedness

/'neikidnis/

danh từ

  • sự trần truồng, sự trơ trụi, sự loã lồ
  • trạng thái không che đậy, trạng thái không giấu giếm, trạng thái rõ rành rành
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being without clothing or covering of any kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...