Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

name-calling

/'neim,kɔ:liɳ/

danh từ

  • sự chửi rủa, sự réo tên ra mà chửi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...