Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

name-day

/'neimdei/

danh từ

  • ngày tên thánh (lấy đặt cho ai)
  • ngày đặt tên (trong lễ rửa tội)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...