Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

name-part

/'neimpɑ:t/

danh từ

  • tên nhân vật chính lấy đặt cho vở kịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...