Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

name-plate

/'neimpleit/

danh từ

  • biển đề tên (ở cửa)
  • (kỹ thuật) tấm nhân (tấm để nhân hiệu của nhà máy sản xuất, gắn ở sản phẩm)
Biến thể từ name-plates số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...