Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

name-tape

//

* danh từ
  • mẩu băng ghi tên của một người, và được may vào áo của người đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...