Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

named after

cụm từ

  • được đặt tên theo
    • named after someone: được đặt tên theo ai đó
    • named after something: được đặt tên theo cái gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...