Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5524

namely

/'neimli/

phó từ

  • là, ấy là
Định nghĩa tiếng Anh

r. as follows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...