Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13823

namesake

/'neimseik/

danh từ

  • người trùng tên; vật cùng tên
Biến thể từ namesakes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with the same name as another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...