Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nankeen

/næɳ'ki:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nankeen

/næɳ'ki:n/

danh từ

  • vải trúc bâu Nam kinh
  • (số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh
  • màu vàng nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

n a durable fabric formerly loomed by hand in China from natural cotton having a yellowish color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...