Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nanny-goat

/'nænigout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nanny-goat

/'nænigout/

danh từ

  • con dê cái ((cũng) nanny)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...