nanoid
/'nænɔid, 'nei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nanoid
//
- Cách viết khác : nanous
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...