napery
/'neipəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
napery
/'neipəri/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (Ê-cốt) khăn bàn, khăn ăn
Định nghĩa tiếng Anh
n linens for the dining table
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n linens for the dining table
Đang tải...