naphthalin
/'næfθәlin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
naphthalin
//
- xem naphthalene
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Naphthaline
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Naphthaline
Đang tải...