Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

napoleon

/nə'pouljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

napoleon

/nə'pouljən/

danh từ

  • (sử học) đồng napôlêông (tiền vàng xưa của Pháp)
  • lối chơi bài napôlêông
Định nghĩa tiếng Anh

n. French general who became emperor of the French (1769-1821) n. a rectangular piece of pastry with thin flaky layers and filled with custard cream n. a card game similar to whist; usually played for stakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...