Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

narcism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

narcism

//

  • xem narcissism
Định nghĩa tiếng Anh

n an exceptional interest in and admiration for yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...