Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18480

narcissism

/nɑ:'sisizm/

danh từ

  • tính tự yêu mình; tính quá chú ý chăm sóc đến vẻ đẹp của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n an exceptional interest in and admiration for yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...