Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

narcist

/'nɑ:sist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

narcist

//

  • xem narcissist
Định nghĩa tiếng Anh

n someone in love with themselves

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...