Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

narrow-fisted

/'nærou'fistid/

tính từ

  • hà tiện, keo kiệt; chi ly
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...