Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

narrow-fisted

/'nærou'fistid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

narrow-fisted

/'nærou'fistid/

tính từ

  • hà tiện, keo kiệt; chi ly
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...