Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

narrow-mindedness

/'nærou'maindidnis/

danh từ

  • tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to criticize opposing opinions or shocking behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...