Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nasality

/nei'zæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nasality

/nei'zæliti/

danh từ

  • tính chất âm mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quality of the voice that is produced by nasal resonators

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...