Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nasally

/'neizәli/ phổ biến #38890
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nasally

//

* phó từ
  • bằng giọng mũi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a nasal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...