nascar
/ˈnæskɑːr/
Nghĩa thường dùng
đua xe NASCAR
danh từ
“NASCAR races attract thousands of fans each year.”Các cuộc đua NASCAR thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đua xe NASCAR
ví dụ
NASCAR races attract thousands of fans each year. — Các cuộc đua NASCAR thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi năm.