Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nasological

/,neizə'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nasological

/,neizə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoa nghiên cứu mũi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...