Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nasology

/nei'zɔlədʤi/

danh từ

  • khoa nghiên cứu mũi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...