Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nastily

/'nɑ:stili/ phổ biến #36180
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nastily

//

* phó từ
  • kinh tởm, xấu xa, tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a nasty ill-tempered manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...