Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nasty taste /ˈnæsti teɪst/

cụm từ

  • vị khó chịu, vị hôi, vị gây cảm giác buồn nôn
    • leave a nasty taste in the mouth: để lại vị khó chịu trong miệng (nghĩa bóng: gây ấn tượng xấu)
    • a nasty taste of medicine: vị thuốc khó uống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...