nasty taste /ˈnæsti teɪst/
cụm từ
- vị khó chịu, vị hôi, vị gây cảm giác buồn nôn
- leave a nasty taste in the mouth: để lại vị khó chịu trong miệng (nghĩa bóng: gây ấn tượng xấu)
- a nasty taste of medicine: vị thuốc khó uống
Trái nghĩa
good tastepleasant tastedelicious taste