Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

natality

/'nei'tæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

natality

/'nei'tæliti/

danh từ

  • tỷ lệ sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n the ratio of live births in an area to the population of that area; expressed per 1000 population per year

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...