Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nathless

/'neiθlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nathless

/'neiθlis/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy nhiên, tuy vậy
Định nghĩa tiếng Anh

conj. Nevertheless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...