natice grasses
/'neitiv'grɑ:siz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
natice grasses
/'neitiv'grɑ:siz/
danh từ số nhiều
- cỏ dại, cỏ mọc tự nhiên
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...