national assistance
/ˈnæʃənəl əˈsistəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
national assistance
//
* danh từ- trợ cấp của nhà nước
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...