national framework
Nghĩa thường dùng
“The national framework supports economic development.”Khung quốc gia hỗ trợ phát triển kinh tế.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The national framework supports economic development.”Khung quốc gia hỗ trợ phát triển kinh tế.
Đang tải...