national objectives
Nghĩa thường dùng
“National objectives guide policy-making and development.”Các mục tiêu quốc gia hướng dẫn việc xây dựng chính sách và phát triển.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“National objectives guide policy-making and development.”Các mục tiêu quốc gia hướng dẫn việc xây dựng chính sách và phát triển.
Đang tải...