Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

native speaker

//

* danh từ
  • người nói tiếng mẹ đẻ, người bản ngữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...