native tongue
Nghĩa thường dùng
ngôn ngữ mẹ đẻ
cụm từ
“He is fluent in his native tongue.”Anh ấy nói lưu loát ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He is fluent in his native tongue.”Anh ấy nói lưu loát ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.
Đang tải...