Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

native-born

/'neitiv'bɔ:n/

tính từ

  • sinh ở địa phương
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to a place by birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...