Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

native-born

/'neitiv'bɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

native-born

/'neitiv'bɔ:n/

tính từ

  • sinh ở địa phương
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to a place by birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...