nativity play
/nəˈtɪvɪti: plei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nativity play
//
* danh từ- vở kịch về sự ra đời của Chúa Giêxu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...