Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

natrium

/'neitriəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

natrium

/'neitriəm/

danh từ

  • (hoá học) Natri
Định nghĩa tiếng Anh

n. The technical name for sodium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...