natterjack
/'nætədʤæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
natterjack
/'nætədʤæk/
danh từ
- (động vật học) cóc sọc vàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. common brownish-yellow short-legged toad of western Europe; runs rather than hops