Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

natterjack

/'nætədʤæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

natterjack

/'nætədʤæk/

danh từ

  • (động vật học) cóc sọc vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. common brownish-yellow short-legged toad of western Europe; runs rather than hops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...