Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nattiness

/'nætinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nattiness

/'nætinis/

danh từ

  • vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm dáng, vẻ duyên dáng
  • sự khéo tay
Định nghĩa tiếng Anh

n stylishness as evidenced by a smart appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...