nattiness
/'nætinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nattiness
/'nætinis/
danh từ
- vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm dáng, vẻ duyên dáng
- sự khéo tay
Định nghĩa tiếng Anh
n stylishness as evidenced by a smart appearance