Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

natural insulation /ˈnætʃrəl ˌɪnsəˈleɪʃn/

cụm từ

  • vật liệu cách nhiệt tự nhiên (như len, bông, xơ dừa, v.v.)
    • natural insulation materials: vật liệu cách nhiệt tự nhiên
    • use natural insulation in walls: sử dụng vật liệu cách nhiệt tự nhiên trong tường
    • eco-friendly natural insulation: vật liệu cách nhiệt tự nhiên thân thiện với môi trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...