natural insulation /ˈnætʃrəl ˌɪnsəˈleɪʃn/
cụm từ
- vật liệu cách nhiệt tự nhiên (như len, bông, xơ dừa, v.v.)
- natural insulation materials: vật liệu cách nhiệt tự nhiên
- use natural insulation in walls: sử dụng vật liệu cách nhiệt tự nhiên trong tường
- eco-friendly natural insulation: vật liệu cách nhiệt tự nhiên thân thiện với môi trường