Natural process
Nghĩa thường dùng
Quá trình tự nhiên
cụm từ
“Aging is an unavoidable natural process.”Lão hóa là một quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Aging is an unavoidable natural process.”Lão hóa là một quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi.
Đang tải...